complex quantity

Học thuật
Thân thiện
complex quantity

A student plots a complex quantity on a coordinate plane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số phức: Trong toán học, "complex quantity" một số dạng a + bi, trong đó a b các số thực, i đơn vị ảo, được định nghĩa căn bậc hai của -1 (√-1).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In electrical engineering, impedance is often represented as a complex quantity. (Trong kỹ thuật điện, trở kháng thường được biểu diễn dưới dạng một số phức.)
    • The solution to this equation requires the use of a complex quantity. (Lời giải cho phương trình này đòi hỏi việc sử dụng một số phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complex quantity" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, vật kỹ thuật để mô tả các đại lượng cả phần thực phần ảo.
    • The wave function in quantum mechanics is described by a complex quantity. (Hàm sóng trong học lượng tử được mô tả bằng một số phức.)
Biến thể từ gần giống
  • Complex number (n): Số phức. Đây thuật ngữ phổ biến tương đương hoàn toàn với "complex quantity".
    • 'Complex number' is the more common term in standard mathematics textbooks. ('Số phức' thuật ngữ phổ biến hơn trong sách giáo khoa toán học tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Complex number: Số phức.
  • Imaginary number (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Số ảo (chỉ phần hệ số i).
Lưu ý
  • "Complex quantity" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt trong toán học phổ thông đại học, thuật ngữ "complex number" được ưa dùng hơn.
complex quantity

A student plots a complex quantity on a coordinate plane.

Noun
  1. giống complex number.

Từ đồng nghĩa